Bảng điều khiển/Chợ GPU
Mẫu API bảng giá Đăng nhập Tạo tài khoản →
Mẫu Xem 37 mẫu
Ổ đĩa 64 GB · +$5.12/tháng
35 máy · 122 GPU (dữ liệu demo)
Hình thức tính phí: Theo nhu cầu · Tính phí theo giây

1× RTX 4080 SUPER

16 GB GDDR6X / GPU · AMD EPYC 7282 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-2b6f4d52
PLWarszawa · eu-central-2
Điểm hiệu năng
165
FP16 TFLOPS
209
vCPU · RAM
12 · 48G
Ổ NVMe
2,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.46%
$0.203/giờ
≈ $153/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.290/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× RTX 4080 SUPER

16 GB GDDR6X / GPU · AMD EPYC 7282 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-522da122
KRSeoul · ap-northeast-2
Điểm hiệu năng
167
FP16 TFLOPS
209
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
500G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.90%
$0.203/giờ
≈ $153/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.290/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× RTX 4080 SUPER

16 GB GDDR6X / GPU · AMD EPYC 7282 · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 · m-78a32c2d
DEFrankfurt · eu-central-1
Điểm hiệu năng
165
FP16 TFLOPS
209
vCPU · RAM
8 · 128G
Ổ NVMe
2,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.64%
$0.203/giờ
≈ $153/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.290/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× RTX 4090

24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 7950X · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-2b404278
SEStockholm · eu-north-1
Điểm hiệu năng
263
FP16 TFLOPS
330
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
8,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.44%
$0.350/giờ
≈ $261/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.500/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

4× RTX 4090

24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 7950X · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 · m-15153c71
HKHồng Kông · ap-east-1
Điểm hiệu năng
1,037
FP16 TFLOPS
1,320
vCPU · RAM
96 · 256G
Ổ NVMe
4,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.22%
$1.400/giờ
≈ $1,027/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $2.000/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

4× RTX 4090

24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 7950X · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 · m-1467307e
KRSeoul · ap-northeast-2
Điểm hiệu năng
1,044
FP16 TFLOPS
1,320
vCPU · RAM
64 · 192G
Ổ NVMe
1,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.90%
$1.400/giờ
≈ $1,027/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $2.000/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

2× RTX 3090

24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 5950X · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-685712d9
DEFrankfurt · eu-central-1
Điểm hiệu năng
224
FP16 TFLOPS
284
vCPU · RAM
32 · 64G
Ổ NVMe
500G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.63%
$0.336/giờ
≈ $250/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.480/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× RTX 3090

24 GB GDDR6X / GPU · Intel Core i9-13900K · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-46de9e39
HKHồng Kông · ap-east-1
Điểm hiệu năng
112
FP16 TFLOPS
142
vCPU · RAM
12 · 32G
Ổ NVMe
8,000G 5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
98.81%
$0.168/giờ
≈ $128/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.240/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× RTX 5090

32 GB GDDR7 / GPU · AMD EPYC 7302 · PCIe 5.0 · CUDA 12.4 · m-71e20a41
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
331
FP16 TFLOPS
419
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
8,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.64%
$0.504/giờ
≈ $373/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.720/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

8× RTX 5090

32 GB GDDR7 / GPU · AMD EPYC 7302 · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 · m-1a754132
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
2,676
FP16 TFLOPS
3,352
vCPU · RAM
128 · 384G
Ổ NVMe
2,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.78%
$4.032/giờ
≈ $2,948/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $5.760/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

8× RTX 5090

32 GB GDDR7 / GPU · AMD Threadripper 7970X · PCIe 5.0 · CUDA 12.4 · m-65195d2b
USLos Angeles · us-west-1
Điểm hiệu năng
2,656
FP16 TFLOPS
3,352
vCPU · RAM
192 · 512G
Ổ NVMe
1,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.05%
$4.032/giờ
≈ $2,948/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $5.760/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

4× H100 SXM

80 GB HBM3 / GPU · Intel Xeon Platinum 8480+ · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 · NVLink · m-5736e023
DEFrankfurt · eu-central-1
Điểm hiệu năng
3,124
FP16 TFLOPS
3,956
vCPU · RAM
64 · 128G
Ổ NVMe
500G 5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
98.71%
$6.048/giờ
≈ $4,420/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $8.640/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

2× H100 SXM

80 GB HBM3 / GPU · AMD EPYC 9654 · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 · m-75c9db6a
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
1,559
FP16 TFLOPS
1,978
vCPU · RAM
24 · 96G
Ổ NVMe
1,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
98.55%
$3.024/giờ
≈ $2,213/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $4.320/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

4× H100 SXM

80 GB HBM3 / GPU · AMD EPYC 9654 · PCIe 5.0 · CUDA 13.0 · NVLink · m-5d545af2
BRSão Paulo · sa-east-1
Điểm hiệu năng
3,152
FP16 TFLOPS
3,956
vCPU · RAM
64 · 512G
Ổ NVMe
500G 5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.58%
$6.048/giờ
≈ $4,420/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $8.640/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× H100 SXM

80 GB HBM3 / GPU · AMD EPYC 9554 · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 · m-555581c1
KRSeoul · ap-northeast-2
Điểm hiệu năng
790
FP16 TFLOPS
989
vCPU · RAM
8 · 64G
Ổ NVMe
8,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.89%
$1.512/giờ
≈ $1,109/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $2.160/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× RTX 6000 Ada

48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-222c6d98
DEFrankfurt · eu-central-1
Điểm hiệu năng
287
FP16 TFLOPS
364
vCPU · RAM
8 · 32G
Ổ NVMe
1,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.45%
$0.574/giờ
≈ $424/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.820/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

2× RTX 6000 Ada

48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-172a37a7
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
579
FP16 TFLOPS
728
vCPU · RAM
24 · 256G
Ổ NVMe
2,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
99.39%
$1.148/giờ
≈ $843/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $1.640/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

2× RTX 6000 Ada

48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-5842dac3
USLos Angeles · us-west-1
Điểm hiệu năng
580
FP16 TFLOPS
728
vCPU · RAM
16 · 96G
Ổ NVMe
8,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.59%
$1.148/giờ
≈ $843/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $1.640/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× L40S

48 GB GDDR6 / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-1ab6994a
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
289
FP16 TFLOPS
362
vCPU · RAM
24 · 64G
Ổ NVMe
1,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.80%
$0.616/giờ
≈ $455/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.880/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

2× L40S

48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-6e7c9748
AUSydney · ap-southeast-2
Điểm hiệu năng
572
FP16 TFLOPS
724
vCPU · RAM
32 · 96G
Ổ NVMe
8,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.68%
$1.232/giờ
≈ $904/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $1.760/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

8× L40S

48 GB GDDR6 / GPU · AMD EPYC 7763 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-209f0d04
USLos Angeles · us-west-1
Điểm hiệu năng
2,284
FP16 TFLOPS
2,896
vCPU · RAM
128 · 1024G
Ổ NVMe
500G 5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
98.59%
$4.928/giờ
≈ $3,603/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $7.040/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× A100 PCIe

40 GB HBM2 / GPU · AMD EPYC 7763 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-02f359f6
SGSingapore · ap-southeast-1
Điểm hiệu năng
247
FP16 TFLOPS
312
vCPU · RAM
24 · 64G
Ổ NVMe
4,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.14%
$0.553/giờ
≈ $409/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.790/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

8× A100 PCIe

40 GB HBM2 / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-4390db1c
GBLuân Đôn · eu-west-2
Điểm hiệu năng
1,966
FP16 TFLOPS
2,496
vCPU · RAM
128 · 1024G
Ổ NVMe
1,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.48%
$4.424/giờ
≈ $3,235/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $6.320/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

8× H100 PCIe

80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 9654 · PCIe 5.0 · CUDA 13.0 · NVLink · m-15fba106
SEStockholm · eu-north-1
Điểm hiệu năng
4,774
FP16 TFLOPS
6,048
vCPU · RAM
64 · 1024G
Ổ NVMe
2,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.67%
$11.368/giờ
≈ $8,304/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $16.240/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

2× H100 PCIe

80 GB HBM2e / GPU · Intel Xeon Platinum 8480+ · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 · m-7a1b1af5
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
1,189
FP16 TFLOPS
1,512
vCPU · RAM
48 · 256G
Ổ NVMe
4,000G 5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
98.32%
$2.842/giờ
≈ $2,080/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $4.060/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× H100 PCIe

80 GB HBM2e / GPU · Intel Xeon Platinum 8480+ · PCIe 5.0 · CUDA 12.4 · m-176bae12
USVirginia · us-east-1
Điểm hiệu năng
594
FP16 TFLOPS
756
vCPU · RAM
12 · 32G
Ổ NVMe
500G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.22%
$1.421/giờ
≈ $1,042/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $2.030/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× A100 SXM4

80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-75674aa4
HKHồng Kông · ap-east-1
Điểm hiệu năng
249
FP16 TFLOPS
312
vCPU · RAM
12 · 32G
Ổ NVMe
500G 5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.94%
$0.693/giờ
≈ $511/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.990/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

1× A100 SXM4

80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 · m-6e9d11f3
GBLuân Đôn · eu-west-2
Điểm hiệu năng
245
FP16 TFLOPS
312
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
4,000G 2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.29%
$0.693/giờ
≈ $511/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $0.990/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

4× A100 SXM4

80 GB HBM2e / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 · m-31e0b6de
USDallas · us-central-1
Điểm hiệu năng
989
FP16 TFLOPS
1,248
vCPU · RAM
96 · 128G
Ổ NVMe
2,000G 3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
99.05%
$2.772/giờ
≈ $2,029/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $3.960/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

8× A100 SXM4

80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 7763 · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 · m-3fac5b0c
HKHồng Kông · ap-east-1
Điểm hiệu năng
1,991
FP16 TFLOPS
2,496
vCPU · RAM
64 · 256G
Ổ NVMe
8,000G 6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.69%
$5.544/giờ
≈ $4,052/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường $7.920/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây

Tất cả máy đều là dữ liệu demo; cùng một mẫu GPU có giá như nhau trên mọi máy chủ.