Bảng điều khiển
/
Chợ GPU
Mẫu
API bảng giá
Tiếng Việt
▾
简体中文
English
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
Filipino
Đăng nhập
Tạo tài khoản →
Mẫu
NVIDIA CUDA
PyTorch
TensorFlow CUDA
PyTorch NGC
NVIDIA RAPIDS
All-in-One App Studio
vLLM
vLLM Omni
SGLang
Llama.cpp
Ollama
Open WebUI (Ollama)
Oobabooga
HuggingFace TGI
Langflow (Ollama)
Axolotl
Unsloth Studio
Kohya's GUI
Flux Gym
Ostris AI Toolkit
ComfyUI
InvokeAI
SD WebUI Forge
SD WebUI A1111
Fooocus
SwarmUI
Wan2GP
Open-Sora
Whisper WebUI & API
Voicebox TTS
ACE Step 1.5
Linux Desktop
Pinokio
Ubuntu 22.04 VM
Ubuntu Desktop VM
Unreal Pixel Streaming
Hashcat CUDA
Xem 37 mẫu
Ổ đĩa
64 GB · +$5.12/tháng
Theo nhu cầu
Có thể gián đoạn −50%
Đặt trước −35%
Hiệu năng/giá tốt nhất
Giá: thấp đến cao
Giá: cao đến thấp
Điểm hiệu năng
VRAM mỗi GPU
Tốc độ mạng
Độ tin cậy
Dung lượng ổ đĩa
35
máy · 122 GPU
(dữ liệu demo)
Hình thức tính phí: Theo nhu cầu · Tính phí theo giây
1× RTX 4080 SUPER
16 GB GDDR6X / GPU · AMD EPYC 7282 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-2b6f4d52
PL
Warszawa ·
eu-central-2
Điểm hiệu năng
165
FP16 TFLOPS
209
vCPU · RAM
12 · 48G
Ổ NVMe
2,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.46%
$0.203
/giờ
≈ $153/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.290
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× RTX 4080 SUPER
16 GB GDDR6X / GPU · AMD EPYC 7282 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-522da122
KR
Seoul ·
ap-northeast-2
Điểm hiệu năng
167
FP16 TFLOPS
209
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
500G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.90%
$0.203
/giờ
≈ $153/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.290
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× RTX 4080 SUPER
16 GB GDDR6X / GPU · AMD EPYC 7282 · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 ·
m-78a32c2d
DE
Frankfurt ·
eu-central-1
Điểm hiệu năng
165
FP16 TFLOPS
209
vCPU · RAM
8 · 128G
Ổ NVMe
2,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.64%
$0.203
/giờ
≈ $153/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.290
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× RTX 4090
24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 7950X · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-2b404278
SE
Stockholm ·
eu-north-1
Điểm hiệu năng
263
FP16 TFLOPS
330
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
8,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.44%
$0.350
/giờ
≈ $261/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.500
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
4× RTX 4090
24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 7950X · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 ·
m-15153c71
HK
Hồng Kông ·
ap-east-1
Điểm hiệu năng
1,037
FP16 TFLOPS
1,320
vCPU · RAM
96 · 256G
Ổ NVMe
4,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.22%
$1.400
/giờ
≈ $1,027/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$2.000
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
4× RTX 4090
24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 7950X · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 ·
m-1467307e
KR
Seoul ·
ap-northeast-2
Điểm hiệu năng
1,044
FP16 TFLOPS
1,320
vCPU · RAM
64 · 192G
Ổ NVMe
1,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.90%
$1.400
/giờ
≈ $1,027/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$2.000
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
2× RTX 3090
24 GB GDDR6X / GPU · AMD Ryzen 9 5950X · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-685712d9
DE
Frankfurt ·
eu-central-1
Điểm hiệu năng
224
FP16 TFLOPS
284
vCPU · RAM
32 · 64G
Ổ NVMe
500G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.63%
$0.336
/giờ
≈ $250/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.480
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× RTX 3090
24 GB GDDR6X / GPU · Intel Core i9-13900K · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-46de9e39
HK
Hồng Kông ·
ap-east-1
Điểm hiệu năng
112
FP16 TFLOPS
142
vCPU · RAM
12 · 32G
Ổ NVMe
8,000G
5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
98.81%
$0.168
/giờ
≈ $128/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.240
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× RTX 5090
32 GB GDDR7 / GPU · AMD EPYC 7302 · PCIe 5.0 · CUDA 12.4 ·
m-71e20a41
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
331
FP16 TFLOPS
419
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
8,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.64%
$0.504
/giờ
≈ $373/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.720
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
8× RTX 5090
32 GB GDDR7 / GPU · AMD EPYC 7302 · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 ·
m-1a754132
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
2,676
FP16 TFLOPS
3,352
vCPU · RAM
128 · 384G
Ổ NVMe
2,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.78%
$4.032
/giờ
≈ $2,948/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$5.760
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
8× RTX 5090
32 GB GDDR7 / GPU · AMD Threadripper 7970X · PCIe 5.0 · CUDA 12.4 ·
m-65195d2b
US
Los Angeles ·
us-west-1
Điểm hiệu năng
2,656
FP16 TFLOPS
3,352
vCPU · RAM
192 · 512G
Ổ NVMe
1,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.05%
$4.032
/giờ
≈ $2,948/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$5.760
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
4× H100 SXM
80 GB HBM3 / GPU · Intel Xeon Platinum 8480+ · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 · NVLink ·
m-5736e023
DE
Frankfurt ·
eu-central-1
Điểm hiệu năng
3,124
FP16 TFLOPS
3,956
vCPU · RAM
64 · 128G
Ổ NVMe
500G
5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
98.71%
$6.048
/giờ
≈ $4,420/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$8.640
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
2× H100 SXM
80 GB HBM3 / GPU · AMD EPYC 9654 · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 ·
m-75c9db6a
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
1,559
FP16 TFLOPS
1,978
vCPU · RAM
24 · 96G
Ổ NVMe
1,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
98.55%
$3.024
/giờ
≈ $2,213/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$4.320
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
4× H100 SXM
80 GB HBM3 / GPU · AMD EPYC 9654 · PCIe 5.0 · CUDA 13.0 · NVLink ·
m-5d545af2
BR
São Paulo ·
sa-east-1
Điểm hiệu năng
3,152
FP16 TFLOPS
3,956
vCPU · RAM
64 · 512G
Ổ NVMe
500G
5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.58%
$6.048
/giờ
≈ $4,420/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$8.640
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× H100 SXM
80 GB HBM3 / GPU · AMD EPYC 9554 · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 ·
m-555581c1
KR
Seoul ·
ap-northeast-2
Điểm hiệu năng
790
FP16 TFLOPS
989
vCPU · RAM
8 · 64G
Ổ NVMe
8,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.89%
$1.512
/giờ
≈ $1,109/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$2.160
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× RTX 6000 Ada
48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-222c6d98
DE
Frankfurt ·
eu-central-1
Điểm hiệu năng
287
FP16 TFLOPS
364
vCPU · RAM
8 · 32G
Ổ NVMe
1,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.45%
$0.574
/giờ
≈ $424/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.820
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
2× RTX 6000 Ada
48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-172a37a7
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
579
FP16 TFLOPS
728
vCPU · RAM
24 · 256G
Ổ NVMe
2,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
99.39%
$1.148
/giờ
≈ $843/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$1.640
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
2× RTX 6000 Ada
48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-5842dac3
US
Los Angeles ·
us-west-1
Điểm hiệu năng
580
FP16 TFLOPS
728
vCPU · RAM
16 · 96G
Ổ NVMe
8,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
1 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.59%
$1.148
/giờ
≈ $843/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$1.640
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× L40S
48 GB GDDR6 / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-1ab6994a
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
289
FP16 TFLOPS
362
vCPU · RAM
24 · 64G
Ổ NVMe
1,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 2.5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.80%
$0.616
/giờ
≈ $455/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.880
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
2× L40S
48 GB GDDR6 / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-6e7c9748
AU
Sydney ·
ap-southeast-2
Điểm hiệu năng
572
FP16 TFLOPS
724
vCPU · RAM
32 · 96G
Ổ NVMe
8,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.68%
$1.232
/giờ
≈ $904/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$1.760
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
8× L40S
48 GB GDDR6 / GPU · AMD EPYC 7763 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-209f0d04
US
Los Angeles ·
us-west-1
Điểm hiệu năng
2,284
FP16 TFLOPS
2,896
vCPU · RAM
128 · 1024G
Ổ NVMe
500G
5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
98.59%
$4.928
/giờ
≈ $3,603/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$7.040
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× A100 PCIe
40 GB HBM2 / GPU · AMD EPYC 7763 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-02f359f6
SG
Singapore ·
ap-southeast-1
Điểm hiệu năng
247
FP16 TFLOPS
312
vCPU · RAM
24 · 64G
Ổ NVMe
4,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.14%
$0.553
/giờ
≈ $409/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.790
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
8× A100 PCIe
40 GB HBM2 / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-4390db1c
GB
Luân Đôn ·
eu-west-2
Điểm hiệu năng
1,966
FP16 TFLOPS
2,496
vCPU · RAM
128 · 1024G
Ổ NVMe
1,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.48%
$4.424
/giờ
≈ $3,235/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$6.320
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
8× H100 PCIe
80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 9654 · PCIe 5.0 · CUDA 13.0 · NVLink ·
m-15fba106
SE
Stockholm ·
eu-north-1
Điểm hiệu năng
4,774
FP16 TFLOPS
6,048
vCPU · RAM
64 · 1024G
Ổ NVMe
2,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
16
Độ tin cậy
98.67%
$11.368
/giờ
≈ $8,304/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$16.240
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
2× H100 PCIe
80 GB HBM2e / GPU · Intel Xeon Platinum 8480+ · PCIe 5.0 · CUDA 12.8 ·
m-7a1b1af5
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
1,189
FP16 TFLOPS
1,512
vCPU · RAM
48 · 256G
Ổ NVMe
4,000G
5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
98.32%
$2.842
/giờ
≈ $2,080/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$4.060
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× H100 PCIe
80 GB HBM2e / GPU · Intel Xeon Platinum 8480+ · PCIe 5.0 · CUDA 12.4 ·
m-176bae12
US
Virginia ·
us-east-1
Điểm hiệu năng
594
FP16 TFLOPS
756
vCPU · RAM
12 · 32G
Ổ NVMe
500G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.22%
$1.421
/giờ
≈ $1,042/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$2.030
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× A100 SXM4
80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-75674aa4
HK
Hồng Kông ·
ap-east-1
Điểm hiệu năng
249
FP16 TFLOPS
312
vCPU · RAM
12 · 32G
Ổ NVMe
500G
5,000 MB/s
Mạng ↓ ↑
10 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
99.94%
$0.693
/giờ
≈ $511/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.990
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
1× A100 SXM4
80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 7543 · PCIe 4.0 · CUDA 12.4 ·
m-6e9d11f3
GB
Luân Đôn ·
eu-west-2
Điểm hiệu năng
245
FP16 TFLOPS
312
vCPU · RAM
24 · 48G
Ổ NVMe
4,000G
2,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 5 Gbps
Cổng mở
32
Độ tin cậy
98.29%
$0.693
/giờ
≈ $511/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$0.990
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
4× A100 SXM4
80 GB HBM2e / GPU · Intel Xeon Gold 6348 · PCIe 4.0 · CUDA 13.0 ·
m-31e0b6de
US
Dallas ·
us-central-1
Điểm hiệu năng
989
FP16 TFLOPS
1,248
vCPU · RAM
96 · 128G
Ổ NVMe
2,000G
3,200 MB/s
Mạng ↓ ↑
2.5 Gbps · 500 Mbps
Cổng mở
100
Độ tin cậy
99.05%
$2.772
/giờ
≈ $2,029/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$3.960
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
8× A100 SXM4
80 GB HBM2e / GPU · AMD EPYC 7763 · PCIe 4.0 · CUDA 12.8 ·
m-3fac5b0c
HK
Hồng Kông ·
ap-east-1
Điểm hiệu năng
1,991
FP16 TFLOPS
2,496
vCPU · RAM
64 · 256G
Ổ NVMe
8,000G
6,800 MB/s
Mạng ↓ ↑
5 Gbps · 1 Gbps
Cổng mở
64
Độ tin cậy
99.69%
$5.544
/giờ
≈ $4,052/tháng (gồm 64 GB ổ đĩa)
Giá thị trường
$7.920
/giờ
Triển khai ngay
Tính phí theo giây
Hiển thị thêm 30 máy
Tất cả máy đều là dữ liệu demo; cùng một mẫu GPU có giá như nhau trên mọi máy chủ.